johann wolfgang von goethe

johann wolfgang von goethe

A portrait of Johann Wolfgang von Goethe hangs in the library.

Định nghĩa

Johann Wolfgang von Goethe một danh từ riêng (tên người), dùng để chỉ nhà thơ, tiểu thuyết gia nhà viết kịch người Đức, sống chủ yếu tại Weimar (1749–1832). Ông một trong những nhân vật vĩ đại nhất của nền văn học thế giới.

dụ sử dụng
  • (Johann Wolfgang von Goethe nổi tiếng nhất với vở kịch sử thi "Faust".)
  • (Các tác phẩm của Johann Wolfgang von Goethe đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn triết gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Goethean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách, tư tưởng của Goethe.

    • The Goethean approach to science emphasizes observation over theory. (Cách tiếp cận Goethean đối với khoa học nhấn mạnh sự quan sát hơn lý thuyết.)
  • Goethean (danh từ): người theo hoặc hâm mộ Goethe.

    • Many Goetheans celebrate his birthday with poetry readings. (Nhiều người theo Goethe kỷ niệm sinh nhật ông bằng các buổi đọc thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Goethe (viết tắt thường dùng): dùng để chỉ tác giả hoặc tác phẩm của ông.

    • I am reading Goethe's "The Sorrows of Young Werther". (Tôi đang đọc "Nỗi đau của chàng Werther" của Goethe.)
  • Goethean (tính từ/danh từ): đã giải thíchtrên.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Đức vĩ đại: cách gọi ẩn dụ cho Goethe trong ngữ cảnh văn học.
  • Tác giả Faust: dùng để nhấn mạnh tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • Goethean wisdom: trí tuệ sâu sắc theo phong cách Goethe, thường ám chỉ sự kết hợp giữa nghệ thuật khoa học.
    • Her advice was full of Goethean wisdom about balancing emotion and reason. (Lời khuyên của ấy đầy trí tuệ Goethean về việc cân bằng cảm xúc lý trí.)